1. Đặt vấn đề
Hòa giải ở cơ sở là một trong những phương thức giải quyết mâu thuẫn, tranh chấp mang tính xã hội – cộng đồng sâu sắc, góp phần giữ gìn đoàn kết trong Nhân dân, phòng ngừa vi phạm pháp luật và giảm tải cho hệ thống cơ quan tư pháp. Sự ra đời của Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013 đã tạo hành lang pháp lý quan trọng để phát huy vai trò tự quản của cộng đồng trong việc giải quyết các mâu thuẫn, tranh chấp nhỏ ngay từ cơ sở.
Sau hơn 12 năm triển khai thi hành, Luật Hòa giải ở cơ sở đã đạt được nhiều kết quả tích cực trên phạm vi cả nước. Hoạt động hòa giải ngày càng đi vào nền nếp, góp phần quan trọng trong việc duy trì ổn định xã hội, tăng cường sự đồng thuận trong cộng đồng dân cư.
Tại tỉnh Quảng Ninh, việc triển khai thi hành Luật được thực hiện tương đối đồng bộ và hiệu quả. Ngay sau khi Luật được ban hành, Ủy ban nhân dân tỉnh đã ban hành Kế hoạch số 6828/KH-UBND ngày 17/12/2013 về triển khai thi hành Luật Hòa giải ở cơ sở trên địa bàn tỉnh, trong đó phân công rõ trách nhiệm của các sở, ngành, địa phương trong tổ chức thực hiện. Hằng năm, UBND tỉnh và Hội đồng phối hợp phổ biến, giáo dục pháp luật tỉnh đều ban hành các chương trình, kế hoạch nhằm chỉ đạo, hướng dẫn triển khai công tác hòa giải ở cơ sở.
Đến nay, toàn tỉnh Quảng Ninh có 1.415 tổ hòa giải với 9.264 hòa giải viên, trong đó có 2.097 hòa giải viên là người dân tộc thiểu số. Trong hơn 12 năm qua, các tổ hòa giải đã tiếp nhận 24.954 vụ việc, trong đó hòa giải thành 19.811 vụ việc, đạt tỷ lệ khoảng 80%. Kết quả này cho thấy hoạt động hòa giải ở cơ sở đã góp phần tích cực trong việc giải quyết các mâu thuẫn phát sinh trong cộng đồng dân cư.
Song song với đó, công tác bồi dưỡng, tập huấn nghiệp vụ cho hòa giải viên luôn được chú trọng. Toàn tỉnh đã tổ chức hơn 700 lớp tập huấn với gần 90.000 lượt hòa giải viên tham dự, riêng Sở Tư pháp tổ chức 30 lớp tập huấn cho gần 4.500 lượt hòa giải viên.
Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, khi đất nước đang tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp, thúc đẩy chuyển đổi số và phát triển kinh tế – xã hội nhanh chóng, hoạt động hòa giải ở cơ sở cũng đặt ra nhiều yêu cầu mới cần được nghiên cứu, hoàn thiện trong quá trình sửa đổi Luật Hòa giải ở cơ sở.
2. Một số vấn đề đặt ra từ thực tiễn
2.1. Hoàn thiện cơ chế tổ chức và quản lý hoạt động hòa giải ở cơ sở
Thực tiễn triển khai cho thấy trách nhiệm quản lý nhà nước về hòa giải ở cơ sở liên quan đến nhiều cơ quan, tổ chức khác nhau. Tuy nhiên, một số quy định của Luật hiện hành vẫn còn mang tính khái quát, chưa làm rõ đầy đủ trách nhiệm của các cơ quan trong việc phối hợp, hỗ trợ hoạt động hòa giải.
Trong bối cảnh thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp và tăng cường phân cấp, phân quyền cho cơ sở, hòa giải ở cơ sở ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các mâu thuẫn phát sinh trong cộng đồng dân cư. Vì vậy, cần nghiên cứu hoàn thiện các quy định của Luật theo hướng làm rõ hơn trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức trong công tác hòa giải ở cơ sở, đặc biệt là vai trò của Ủy ban nhân dân cấp xã trong việc tổ chức, quản lý và hỗ trợ hoạt động của các tổ hòa giải.
Bên cạnh đó, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa cơ quan tư pháp với Tòa án nhân dân trong việc hướng dẫn thủ tục công nhận kết quả hòa giải thành ở cơ sở, cũng như trong công tác bồi dưỡng, nâng cao kiến thức pháp luật và kỹ năng hòa giải cho đội ngũ hòa giải viên.
2.2. Phát huy vai trò hòa giải tại các địa bàn đặc thù
Quảng Ninh là địa phương có nhiều đặc thù về điều kiện tự nhiên và xã hội, với đường biên giới trên bộ và trên biển với Trung Quốc, đồng thời có nhiều địa bàn miền núi, vùng sâu, vùng xa với đông đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống. Hiện nay, toàn tỉnh có 477 thôn, bản, khu phố thuộc vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.
Tại các khu vực này, nhiều mâu thuẫn trong cộng đồng không chỉ liên quan đến các quan hệ dân sự thông thường mà còn gắn với yếu tố phong tục, tập quán, quan hệ dòng họ và các đặc điểm văn hóa truyền thống của cộng đồng.
Thực tiễn cho thấy, những người có uy tín trong cộng đồng như già làng, trưởng bản, người am hiểu phong tục tập quán, chức sắc tôn giáo thường đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các mâu thuẫn phát sinh. Tuy nhiên, các quy định của Luật hiện hành chưa thực sự tạo cơ chế linh hoạt để phát huy đầy đủ vai trò của các chủ thể này.
Do đó, trong quá trình sửa đổi Luật cần nghiên cứu bổ sung các quy định nhằm khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi để những người có uy tín trong cộng đồng tham gia hoạt động hòa giải. Đồng thời, cần có cơ chế hỗ trợ phù hợp đối với hòa giải viên tại các địa bàn khó khăn, vùng sâu, vùng xa nhằm bảo đảm tính bền vững của hoạt động hòa giải ở cơ sở.
2.3. Nâng cao chất lượng đội ngũ hòa giải viên trong bối cảnh đô thị hóa
Quảng Ninh là một trong những địa phương có tốc độ đô thị hóa nhanh, với nhiều khu đô thị mới, khu du lịch, khu công nghiệp và khu kinh tế ven biển. Quá trình phát triển này kéo theo sự gia tăng dân cư cơ học và sự đa dạng của các quan hệ xã hội, làm cho các mâu thuẫn, tranh chấp trong cộng đồng ngày càng phức tạp.
Thực tiễn cho thấy nhiều vụ việc hòa giải tại các đô thị lớn của tỉnh liên quan đến tranh chấp đất đai, quan hệ dân sự, sinh hoạt cộng đồng đô thị. Trong khi đó, trong tổng số hơn 9.000 hòa giải viên của tỉnh, chỉ có 202 người được đào tạo chuyên ngành luật, cho thấy năng lực chuyên môn pháp luật của đội ngũ hòa giải viên vẫn còn hạn chế so với yêu cầu thực tiễn.
Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ hòa giải, tăng cường cập nhật kiến thức pháp luật và kỹ năng giải quyết tranh chấp cho hòa giải viên. Đồng thời, cần nghiên cứu cơ chế khuyến khích sự tham gia của các chủ thể có chuyên môn pháp luật như luật gia, luật sư, cán bộ pháp lý trong việc hỗ trợ hoạt động hòa giải ở cơ sở.
Ngoài ra, thực tiễn đô thị hóa cũng đặt ra yêu cầu nghiên cứu mô hình tổ chức hòa giải phù hợp với các không gian cộng đồng mới như khu chung cư, khu đô thị, khu du lịch, nơi các mâu thuẫn thường phát sinh liên quan đến quản lý chung cư, môi trường sống và sinh hoạt cộng đồng.
2.4. Thúc đẩy chuyển đổi số trong hoạt động hòa giải ở cơ sở
Cùng với xu hướng phát triển của xã hội số, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động hòa giải ở cơ sở ngày càng trở nên cần thiết. Đối với những địa phương có số lượng tổ hòa giải và hòa giải viên lớn như Quảng Ninh, việc áp dụng các nền tảng số có thể góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và hỗ trợ nghiệp vụ hòa giải.
Thực tiễn cho thấy nhu cầu tiếp cận thông tin pháp luật, tài liệu nghiệp vụ và trao đổi kinh nghiệm của hòa giải viên ngày càng lớn. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành chưa có quy định cụ thể về việc ứng dụng công nghệ số trong hoạt động hòa giải.
Do đó, cần nghiên cứu bổ sung các quy định nhằm thúc đẩy chuyển đổi số trong công tác hòa giải ở cơ sở, như xây dựng cơ sở dữ liệu về hòa giải, triển khai các chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ trực tuyến, từng bước số hóa hồ sơ và sổ theo dõi hòa giải, đồng thời tạo điều kiện để hòa giải viên trao đổi nghiệp vụ trên môi trường số.
Tuy nhiên, việc triển khai chuyển đổi số cũng cần tính đến đặc điểm của đội ngũ hòa giải viên, bởi nhiều hòa giải viên là người cao tuổi, có uy tín trong cộng đồng nhưng còn hạn chế trong việc tiếp cận công nghệ thông tin. Vì vậy, cần có cơ chế hỗ trợ về đào tạo kỹ năng số và bảo đảm kinh phí cho hoạt động số hóa dữ liệu hòa giải ở cơ sở.
3. Kết luận
Từ thực tiễn triển khai tại tỉnh Quảng Ninh cho thấy hòa giải ở cơ sở tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc giải quyết các mâu thuẫn phát sinh trong cộng đồng dân cư, góp phần bảo đảm ổn định xã hội và tăng cường sự đồng thuận trong Nhân dân.
Trong bối cảnh đất nước đang tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật và thúc đẩy cải cách thể chế, việc sửa đổi, bổ sung Luật Hòa giải ở cơ sở cần hướng tới việc hoàn thiện cơ chế tổ chức và quản lý hoạt động hòa giải; phát huy vai trò của các chủ thể hòa giải tại các địa bàn đặc thù; nâng cao chất lượng đội ngũ hòa giải viên; đồng thời thúc đẩy ứng dụng chuyển đổi số trong hoạt động hòa giải.
Những định hướng này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả của công tác hòa giải ở cơ sở, qua đó tiếp tục khẳng định vị trí và vai trò quan trọng của hòa giải trong hệ thống các phương thức giải quyết tranh chấp của xã hội.











