Trong bối cảnh tài nguyên nước đang chịu nhiều áp lực do phát triển kinh tế – xã hội, biến đổi khí hậu và gia tăng ô nhiễm môi trường, việc hoàn thiện khung pháp lý về xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực tài nguyên nước là yêu cầu cấp thiết. Ngày 06/11/2025, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 290/2025/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tài nguyên nước, tạo cơ sở pháp lý quan trọng nhằm tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong quản lý, khai thác, sử dụng và bảo vệ tài nguyên nước.
1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
* Phạm vi điều chỉnh
– Nghị định này quy định các hành vi vi phạm hành chính, hình thức xử phạt, mức xử phạt, biện pháp khắc phục hậu quả, thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính và thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính, áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả trong lĩnh vực tài nguyên nước.
– Các hành vi vi phạm hành chính về tài nguyên nước không quy định tại Nghị định này thì áp dụng theo quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý nhà nước khác có liên quan để xử phạt.
* Đối tượng áp dụng
– Tổ chức, cá nhân Việt Nam và tổ chức, cá nhân nước ngoài (sau đây gọi chung là tổ chức, cá nhân) có hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực tài nguyên nước thuộc lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
– Người có thẩm quyền lập biên bản, người có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tài nguyên nước và cá nhân, tổ chức khác có liên quan.
– Tổ chức bị xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tài nguyên nước theo Nghị định này bao gồm:
+ Tổ chức kinh tế được thành lập theo quy định của Luật Doanh nghiệp, bao gồm: doanh nghiệp tư nhân, công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh và các đơn vị phụ thuộc doanh nghiệp (chi nhánh, văn phòng đại diện);
+ Hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã và các tổ chức khác được thành lập theo quy định của Luật Hợp tác xã;
+ Tổ chức được thành lập theo quy định của Luật Đầu tư, Luật Thương mại, gồm: nhà đầu tư trong nước, nhà đầu tư nước ngoài (trừ nhà đầu tư là cá nhân) và tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài; văn phòng đại diện, chi nhánh của thương nhân nước ngoài tại Việt Nam; văn phòng đại diện của tổ chức xúc tiến thương mại nước ngoài tại Việt Nam;
+ Tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức xã hội – nghề nghiệp, tổ chức xã hội;
+ Đơn vị sự nghiệp công lập;
+ Cơ quan nhà nước có hành vi vi phạm mà hành vi đó không thuộc nhiệm vụ quản lý nhà nước được giao;
+ Các ban quản lý dự án được thành lập theo quy định của pháp luật về xây dựng;
+ Các tổ chức khác được thành lập theo quy định của pháp luật.
– Hộ gia đình, hộ kinh doanh, cộng đồng dân cư vi phạm các quy định của Nghị định này bị xử phạt như đối với cá nhân vi phạm.
2. Nguyên tắc và mức xử phạt
Nghị định xác định rõ:
– Mức phạt tiền quy định áp dụng đối với cá nhân; trường hợp tổ chức vi phạm thì mức phạt tiền gấp 02 lần mức phạt đối với cá nhân.
– Mức phạt tiền tối đa trong lĩnh vực tài nguyên nước là 250.000.000 đồng đối với cá nhân và 500.000.000 đồng đối với tổ chức.
– Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính là 02 năm, trừ một số trường hợp theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính.
3. Các hình thức xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả
Hình thức xử phạt chính
– Cảnh cáo;
– Phạt tiền.
Hình thức xử phạt bổ sung
– Tước quyền sử dụng giấy phép;
– Đình chỉ hoạt động có thời hạn;
– Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm.
Biện pháp khắc phục hậu quả
– Buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu;
– Buộc thực hiện các biện pháp xử lý ô nhiễm, suy thoái, cạn kiệt nguồn nước;
– Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm.
4. Các nhóm hành vi vi phạm chủ yếu và mức xử phạt
Nghị định quy định chi tiết nhiều nhóm hành vi vi phạm, với mức xử phạt tăng nặng, bảo đảm tính răn đe. Một số nhóm hành vi chính như sau:
(1) Vi phạm quy định về khai thác, sử dụng tài nguyên nước
- Khai thác nước không có giấy phép theo quy định:
→ Phạt tiền tối đa đến 250.000.000 đồng (đối với cá nhân), tùy theo lưu lượng, quy mô khai thác. - Khai thác nước không đúng nội dung giấy phép (vượt lưu lượng, sai mục đích…):
→ Phạt tiền phổ biến từ 20.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng. - Không thực hiện quan trắc, giám sát khai thác theo quy định:
→ Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng.
👉 Biện pháp khắc phục:
- Buộc dừng khai thác trái phép;
- Buộc thực hiện quan trắc;
- Buộc nộp lại lợi bất hợp pháp.
(2) Vi phạm quy định về xả nước thải vào nguồn nước
- Xả nước thải vào nguồn nước không có giấy phép:
→ Phạt tiền đến 250.000.000 đồng. - Xả nước thải vượt quy chuẩn kỹ thuật:
→ Mức phạt từ 10.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, tùy mức vượt quy chuẩn và lưu lượng xả thải. - Không có công trình, thiết bị xử lý nước thải đạt yêu cầu:
→ Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng.
👉 Biện pháp khắc phục:
- Buộc xử lý đạt quy chuẩn;
- Buộc cải tạo hệ thống xử lý;
- Buộc khắc phục ô nhiễm môi trường nước.
(3) Vi phạm quy định về bảo vệ nguồn nước
- Vi phạm hành lang bảo vệ nguồn nước:
→ Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng. - Gây suy thoái, cạn kiệt nguồn nước:
→ Phạt tiền đến 200.000.000 đồng. - Không thực hiện biện pháp bảo vệ nguồn nước theo quy định:
→ Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng.
👉 Biện pháp khắc phục:
- Buộc khôi phục hiện trạng ban đầu;
- Buộc thực hiện các biện pháp bảo vệ nguồn nước.
(4) Vi phạm quy định về điều tra, quan trắc, dữ liệu tài nguyên nước
- Không cung cấp hoặc cung cấp không đầy đủ dữ liệu:
→ Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng. - Cung cấp thông tin, số liệu sai lệch:
→ Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 80.000.000 đồng. - Không thực hiện chế độ báo cáo theo quy định:
→ Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng.
👉 Điểm đáng chú ý:
- Nghị định tăng cường xử lý đối với hành vi vi phạm liên quan dữ liệu tài nguyên nước, phù hợp yêu cầu chuyển đổi số.
(5) Vi phạm quy định về hành nghề, dịch vụ tài nguyên nước
- Kinh doanh dịch vụ tài nguyên nước khi không đủ điều kiện:
→ Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 80.000.000 đồng. - Không bảo đảm điều kiện về nhân lực, năng lực hành nghề:
→ Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng.
👉 Hình thức bổ sung:
- Có thể bị đình chỉ hoạt động hoặc tước quyền sử dụng giấy phép.
(6) Các vi phạm khác liên quan đến tài nguyên nước
- Vi phạm quy định về vận hành hồ chứa, công trình khai thác nước:
→ Phạt tiền đến 150.000.000 đồng. - Không thực hiện nghĩa vụ tài chính trong lĩnh vực tài nguyên nước:
→ Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng.
Lưu ý quan trọng
- Các mức phạt nêu trên là mức áp dụng đối với cá nhân; tổ chức vi phạm bị phạt gấp 02 lần.
- Ngoài phạt tiền, hầu hết các hành vi đều kèm theo biện pháp khắc phục hậu quả bắt buộc.
- Việc xác định mức phạt cụ thể căn cứ vào:
- Quy mô vi phạm;
- Lưu lượng khai thác/xả thải;
- Mức độ gây ô nhiễm, suy thoái nguồn nước.
6. Những điểm mới nổi bật của Nghị định
So với các quy định trước đây, Nghị định 290/2025/NĐ-CP có một số điểm mới đáng chú ý:
- Tăng mức xử phạt, đặc biệt đối với các hành vi khai thác, xả thải trái phép;
- Mở rộng phạm vi điều chỉnh, bao quát toàn diện các hoạt động liên quan đến tài nguyên nước;
- Bổ sung quy định về dữ liệu, quan trắc, gắn với yêu cầu chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên nước;
- Tăng cường biện pháp khắc phục hậu quả, yêu cầu tổ chức, cá nhân vi phạm phải khôi phục môi trường và nguồn nước.
File đính kèm:











