Ngày 10/12/2025, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú (Luật số 128/2025/QH15), có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2026. Đây là đạo luật có ý nghĩa quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về tố tụng hình sự, góp phần bảo đảm hiệu quả áp dụng các biện pháp ngăn chặn, đồng thời nâng cao mức độ bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong hoạt động tư pháp.
Sau gần 10 năm thi hành, Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015 đã phát huy vai trò tích cực trong việc thiết lập khuôn khổ pháp lý cho công tác quản lý người bị tạm giữ, tạm giam. Tuy nhiên, trước yêu cầu cải cách tư pháp, sự phát triển của hệ thống pháp luật và những thay đổi trong tổ chức bộ máy nhà nước, nhiều quy định của Luật năm 2015 đã bộc lộ những hạn chế. Một số nội dung chưa bảo đảm tính đồng bộ với Bộ luật Tố tụng hình sự; một số quy định chưa cụ thể, dẫn đến cách hiểu và áp dụng chưa thống nhất; đặc biệt, chưa có cơ chế pháp lý đầy đủ để tổ chức thi hành biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú – một biện pháp ngăn chặn được áp dụng ngày càng phổ biến trong thực tiễn.
- Sự cần thiết ban hành
* Cơ sở chính trị, pháp lý
Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam được Quốc hội khóa XIII, Kỳ họp thứ 10 thông qua ngày 25/11/2015, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2018 theo Nghị quyết số 41/2017/QH14 ngày 20/6/2017 của Quốc hội (Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015). Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015 ban hành đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng để thống nhất tổ chức, triển khai thực hiện có hiệu quả công tác tạm giữ, tạm giam. Luật đã quy định nhiều nội dung mới quan trọng nhằm thể chế hoá các chủ trương, chính sách của Đảng, quy định của Hiến pháp; đồng thời, đảm bảo sự đồng bộ, thống nhất với Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng hình sự; đánh dấu bước tiến mới trong quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam nói chung và pháp luật về an ninh, trật tự nói riêng; đáp ứng yêu cầu quản lý người bị tạm giữ, người bị tạm giam, công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm.
Việc sửa đổi, bổ sung Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015 nhằm tiếp tục nâng cao, bảo đảm hiệu quả công tác thi hành tạm giữ, tạm giam; cụ thể hóa quy định về quyền con người theo Hiến pháp năm 2013; thể chế hóa các quan điểm, chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước trong việc áp dụng khoa học – kỹ thuật, công nghệ thông tin trong quốc phòng, an ninh; đổi mới phương thức quản lý, giám sát đối với người bị tạm giữ, người bị tạm giam. Việc sửa đổi, bổ sung Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015 được xây dựng dựa trên cơ sở chính trị, pháp lý sau:
– Nghị quyết số 18-NQ/TW ngày 25/10/2017 của Bộ Chính trị về một số vấn đề tiếp tục đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả, trong đó có việc hoàn thiện sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy của Công an các cấp.
– Nghị quyết Hội nghị lần thứ sáu Ban chấp hành Trung ương Đảng khoá XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới (Nghị quyết 27-NQ/TW ngày 09/11/2022) đề ra bảo đảm quyền làm chủ của Nhân dân, thượng tôn Hiến pháp và pháp luật, tôn trọng, bảo đảm và bảo vệ quyền con người, quyền công dân cần “Tiếp tục thể chế hoá, cụ thể hoá kịp thời, đầy đủ quan điểm, chủ trương của Đảng và quy định của Hiến pháp về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân” và nhiệm vụ xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh, liêm chính, phụng sự, trong đó cần “Tiếp tục rà soát, điều chỉnh, hoàn thiện chức năng, nhiệm vụ, tổ chức bộ máy của cơ quan điều tra và các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra theo hướng tinh, gọn, chuyên nghiệp, chất lượng, hiệu lực, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ được giao và góp phần bảo đảm quyền con người, quyền công dân đối với người bị giữ, bị bắt, tạm giữ, tạm giam theo quy định của pháp luật”.
– Kết luận số 19-KL/TW ngày 14/10/2021 của Bộ Chính trị về định hướng chương trình xây dựng pháp luật nhiệm kỳ Quốc hội khóa XV, trong đó, chú trọng hoàn thiện hệ thống pháp luật đầy đủ, đồng bộ, thống nhất, kịp thời, khả thi, ổn định, công khai, minh bạch, có sức cạnh tranh quốc tế; lấy quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người dân, doanh nghiệp làm trọng tâm.
– Nghị quyết số 36/NQ-TW ngày 01/7/2014 của Bộ Chính trị về đẩy mạnh ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế, trong đó đề ra giải pháp đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quốc phòng, an ninh.
– Chỉ thị số 46-CT/TW ngày 22/6/2015 của Bộ Chính trị về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác bảo đảm an ninh, trật tự trong tình hình mới, trong đó đề ra nhiệm vụ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về an ninh, trật tự.
– Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Trong đó, có nội dung Nhà nước ưu tiên chuyển giao và ứng dụng mạnh mẽ công nghệ mới trong các ngành, lĩnh vực; có trách nhiệm thúc đẩy nghiên cứu khoa học, công nghệ, tạo môi trường thuận lợi và hỗ trợ có trọng tâm, trọng điểm để người dân và doanh nghiệp là các chủ thể quyết định tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
– Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015 đã bổ sung các quy định nhằm cụ thể hoá quyền con người quy định tại Hiến pháp năm 2013, tuy nhiên, để tiếp tục cụ thể hoá các quy định về quyền con người, bảo đảm nguyên tắc “Quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng” (khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013), thì cần nghiên cứu sửa đổi các quy định về thi hành tạm giữ, tạm giam, trong đó, bổ sung các quy định về thực hiện chế độ đối với người bị tạm giữ, người bị tạm giam.
* Cơ sở thực tiễn
Quá trình triển khai thực hiện Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015 thời gian qua đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, sau hơn 06 năm triển khai thi hành, Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015 đã bộc lộ một số vướng mắc, bất cập, cụ thể như sau:
Một là, phạm vi điều chỉnh của Luật chưa phù hợp với tình hình thực tiễn, do đó, cần nghiên cứu mở rộng phạm vi điều chỉnh của Luật để bổ sung quy định về thi hành biện pháp ngăn chặn cấm đi khỏi nơi cư trú.
Hai là, một số quy định về công tác quản lý, giám sát người bị tạm giữ, người bị tạm giam còn nhiều vướng mắc, bất cập làm giảm hiệu quả công tác quản lý, giám sát của cơ quan có thẩm quyền; do đó cần nghiên cứu bổ sung một số quy định nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý, giám sát người bị tạm giữ, người bị tạm giam.
Ba là, một số quy định về chế độ, chính sách của người bị tạm giữ, người bị tạm giam còn nhiều vướng mắc, bất cập, chưa đảm bảo tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của họ; do đó cần nghiên cứu bổ sung một số quy định nhằm hoàn thiện quy định về chế độ, chính sách của người bị tạm giữ, người bị tạm giam.
Trong bối cảnh đó, Luật năm 2025 được ban hành nhằm khắc phục toàn diện những bất cập nêu trên, đồng thời thể chế hóa quan điểm của Đảng về xây dựng nền tư pháp hiện đại, nghiêm minh nhưng bảo đảm tính nhân đạo, tôn trọng và bảo vệ quyền con người.
- Một số điểm mới của dự thảo Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú
Một trong những điểm mới mang tính nền tảng của Luật là việc mở rộng phạm vi điều chỉnh. Nếu như Luật năm 2015 chỉ điều chỉnh việc thi hành tạm giữ, tạm giam thì theo quy định tại Điều 1 Luật năm 2025, phạm vi điều chỉnh đã bao gồm cả thi hành biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú. Sự thay đổi này không chỉ đơn thuần là bổ sung về kỹ thuật lập pháp mà còn có ý nghĩa rất lớn về mặt thực tiễn, khi lần đầu tiên toàn bộ các biện pháp ngăn chặn quan trọng trong tố tụng hình sự được đặt trong cùng một khuôn khổ pháp lý về thi hành.
Việc bổ sung nội dung này đã khắc phục khoảng trống pháp lý tồn tại trong thời gian dài. Trước đây, việc thi hành biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú chủ yếu dựa vào quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự và các văn bản hướng dẫn, chưa có một đạo luật chuyên biệt điều chỉnh. Điều này dẫn đến sự lúng túng trong tổ chức thực hiện, đặc biệt ở cấp cơ sở, nơi trực tiếp quản lý, giám sát người bị áp dụng biện pháp. Luật năm 2025 đã thiết lập đầy đủ cơ chế từ việc ban hành, tổ chức thi hành, đến việc quản lý, theo dõi, xử lý vi phạm, qua đó nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp này trong thực tiễn.
Bên cạnh việc mở rộng phạm vi điều chỉnh, Luật năm 2025 tiếp tục khẳng định và cụ thể hóa các nguyên tắc cơ bản trong thi hành các biện pháp ngăn chặn. Theo quy định tại Điều 3, việc thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú phải tuân thủ Hiến pháp và pháp luật; bảo đảm quyền con người, quyền công dân; bảo đảm nhân đạo; không phân biệt đối xử; nghiêm cấm tra tấn, truy bức, dùng nhục hình. So với Luật năm 2015, các nguyên tắc này được nhấn mạnh và cụ thể hóa hơn, phù hợp với yêu cầu bảo đảm quyền con người trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền.
Để bảo đảm các nguyên tắc nêu trên được thực hiện trong thực tiễn, Luật đã quy định rõ các hành vi bị nghiêm cấm. Theo Điều 7, các hành vi như giam, giữ người trái pháp luật; tra tấn, truy bức, dùng nhục hình; cản trở người bị tạm giữ, tạm giam thực hiện quyền gặp người bào chữa, khiếu nại, tố cáo; tổ chức trốn, đánh tháo người bị giam giữ… đều bị nghiêm cấm tuyệt đối. So với Luật năm 2015, quy định này được chi tiết hóa, góp phần nâng cao trách nhiệm của cơ quan, người có thẩm quyền và tăng cường cơ chế phòng ngừa vi phạm.
Một điểm đổi mới đáng chú ý khác là việc tổ chức lại hệ thống cơ quan quản lý, thi hành theo hướng tinh gọn, hiệu quả. Theo Điều 8 và Điều 9 của Luật, hệ thống cơ quan quản lý và cơ quan thi hành được xác định rõ, không còn tổ chức ở cấp huyện như trước đây, quy định mang tính nguyên tắc về hệ thống tổ chức các cơ quan này và giao Bộ trưởng Bộ Công an, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định cụ thể về nhiệm vụ, quyền hạn, hệ thống cơ quan quản lý tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú thuộc Bộ Công an, thuộc Bộ Quốc phòng; quyết định thành lập, giải thể, quy mô, tổ chức lại, tổ chức, bộ máy, nhiệm vụ, quyền hạn cơ sở giam giữ; ban hành nội quy của cơ sở giam giữ trong Công an nhân dân và Quân đội nhân dân. Việc sửa đổi này nhằm đảm bảo tính ổn định của Luật, tăng cường phân cấp, phân quyền trong công tác quản lý, thi hành tạm giữ, tạm giam, cấm đi khỏi nơi cư trú. Đồng thời bổ sung Bộ Tư lệnh Vùng Cảnh sát biển vào hệ thống cơ quan quản lý, Buồng tạm giữ của Cảnh sát Biển là cơ quan thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú trong Quân đội nhân dân để đảm bảo phù hợp chức năng, nhiệm vụ quản lý, thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú của các cơ quan trong Quân đội nhân dân. So với Luật năm 2015, đây là sự thay đổi lớn về mô hình tổ chức, phù hợp với chủ trương tinh gọn bộ máy và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước.
Trong công tác quản lý người bị tạm giữ, tạm giam, Luật năm 2025 đã hoàn thiện toàn diện các quy định từ khâu tiếp nhận đến quản lý trong suốt quá trình thi hành. Điều 14 của Luật quy định rõ trách nhiệm của cơ sở giam giữ trong việc tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ, khám sức khỏe, lập hồ sơ quản lý. Việc quy định cụ thể thời hạn và trình tự thực hiện các công việc này giúp bảo đảm tính minh bạch, chính xác ngay từ khâu đầu tiên, hạn chế sai sót và khiếu nại phát sinh.
Song song với đó, Điều 16 quy định việc phân loại người bị tạm giữ, tạm giam theo các tiêu chí như độ tuổi, giới tính, tính chất hành vi phạm tội, tình trạng sức khỏe. So với trước đây, quy định này được cụ thể hóa hơn, không chỉ phục vụ yêu cầu quản lý mà còn thể hiện rõ tính nhân đạo trong chính sách pháp luật, bảo đảm điều kiện giam giữ phù hợp với từng đối tượng.
Luật cũng đã bổ sung quy định về hoạt động trích xuất. Theo Điều 20, việc trích xuất người bị tạm giữ, tạm giam phải được thực hiện theo lệnh của người có thẩm quyền, bảo đảm đúng trình tự, thủ tục và mục đích. Đây là nội dung trước đây chưa được quy định đầy đủ, dẫn đến sự thiếu thống nhất trong thực tiễn.
Một điểm tiến bộ nổi bật của Luật năm 2025 là việc đẩy mạnh ứng dụng khoa học, công nghệ trong công tác quản lý. Việc thu thập và sử dụng thông tin sinh trắc học như vân tay, mống mắt, ADN, giọng nói đã được luật hóa, tạo cơ sở pháp lý cho việc hiện đại hóa công tác quản lý, nâng cao hiệu quả và độ chính xác trong xác định nhân thân.
Không chỉ chú trọng đến quản lý, Luật năm 2025 đặc biệt quan tâm đến việc bảo đảm quyền con người. Theo Điều 17, người bị tạm giữ, tạm giam được bảo đảm nhiều quyền cơ bản như quyền được bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm; quyền được bảo đảm chế độ ăn, ở, chăm sóc y tế; quyền gặp người thân thích, người bào chữa; quyền khiếu nại, tố cáo. So với Luật năm 2015, các quyền này được quy định cụ thể, rõ ràng hơn, tạo cơ sở pháp lý vững chắc để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn.
Liên quan đến chế độ thăm gặp, Điều 22 của Luật quy định cụ thể về việc gặp thân nhân, người bào chữa, bảo đảm tính minh bạch và thống nhất trong thực hiện. Đây là một nội dung có ý nghĩa thiết thực, góp phần bảo đảm quyền con người trong điều kiện bị hạn chế tự do.
Đối với biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú, Luật năm 2025 đã dành một hệ thống quy định tương đối đầy đủ về tổ chức thi hành. Theo đó, trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã, Công an cấp xã trong việc quản lý, theo dõi người bị áp dụng biện pháp được xác định rõ. Đồng thời, Luật cũng quy định cụ thể quyền, nghĩa vụ của người bị cấm đi khỏi nơi cư trú, cũng như cơ chế xử lý trong trường hợp vi phạm nghĩa vụ. So với trước đây, đây là bước tiến quan trọng, góp phần nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp này và hạn chế tình trạng vi phạm.
Có thể thấy, nếu so sánh tổng thể, Luật năm 2025 có nhiều điểm mới nổi bật so với Luật năm 2015. Trước hết là sự mở rộng phạm vi điều chỉnh, từ hai biện pháp lên ba biện pháp ngăn chặn; tiếp theo là sự thay đổi về tổ chức bộ máy theo hướng tinh gọn; đồng thời là việc bổ sung các quy định về ứng dụng công nghệ và tăng cường bảo đảm quyền con người. Những thay đổi này không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn thể hiện rõ sự chuyển biến trong tư duy lập pháp, từ quản lý hành chính đơn thuần sang quản lý gắn với bảo vệ quyền con người và hiện đại hóa.
Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú năm 2025 là bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Luật không chỉ góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước mà còn tạo nền tảng pháp lý vững chắc để bảo vệ quyền con người trong hoạt động tư pháp.
Để Luật được triển khai hiệu quả trong thời gian tới, các cơ quan, đơn vị, địa phương cần tổ chức quán triệt, tuyên truyền sâu rộng nội dung của Luật; đồng thời tăng cường tập huấn chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ trực tiếp thực hiện. Việc nâng cao nhận thức, trách nhiệm trong thi hành pháp luật sẽ là yếu tố then chốt bảo đảm các quy định của Luật đi vào cuộc sống.
Luật mới đã đặt ra một chuẩn mực cao hơn: không chỉ yêu cầu quản lý chặt chẽ mà còn đòi hỏi việc thực thi pháp luật phải chuẩn mực, minh bạch và tôn trọng con người. Đây chính là nền tảng để xây dựng một nền tư pháp hiện đại, nghiêm minh nhưng giàu tính nhân văn, đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước trong giai đoạn mới.











